Quản trị Mục tiêu KPI Khối & Nhân sự (Sheet MỤC TIÊU)
Quy trình giao & duyệt mùng 2 hàng tháng · Đăng ký ngày 1 · Sale Admin & Quản lý phê duyệt
Mục tiêu Doanh số Khối
545.000.000 ₫
HN: 455tr · HCM: 90tr
Tiến độ Hoàn thành
65.0%
354.460.000 ₫đã đạt
Chu kỳ Phê duyệt
Mùng 2 hàng tháng
Theo Quy trình vận hành GOSTECH
Nhân sự Đã duyệt KPI
5 / 5
Đầy đủ 100% hồ sơ chỉ tiêu
Chỉ tiêu KPI Toàn Công Ty (Khối TTĐT)
Đối chiếu mục tiêu giao vs thực tế thực hiện theo từng chi nhánh
| Chỉ tiêu KPI Khối | Đơn vị | Mục tiêu Toàn Khối | Hà Nội 1 | HCM 1 | Thực tế Đạt | Độ lệch / Còn thiếu | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thực tế (đã thu) | VND | 545.000.000 ₫ | 455.000.000 ₫ | 90.000.000 ₫ | 328.448.500 ₫ | -216.551.500 ₫ | 60% |
| Doanh số hợp đồng ký | VND | 545.000.000 ₫ | 455.000.000 ₫ | 90.000.000 ₫ | 354.460.000 ₫ | -190.540.000 ₫ | 65% |
| Khách hàng tiềm năng mới | Khách | 101 | 90 | 11 | 68 | -33 | 67% |
| Khách hàng tiềm năng upsell | Khách | 18 | 12 | 6 | 21 | +3 | 117% |
| KH Demo online / offline | Lượt | 119 | 103 | 16 | 40 | -79 | 34% |
| Hợp đồng mới | HĐ | 28 | 25 | 3 | 20 | -8 | 71% |
| Hợp đồng upsell | HĐ | 11 | 7 | 4 | 15 | +4 | 136% |
| Khách hàng Marketing | Lead | 275 | 225 | 50 | 117 | -158 | 43% |
| Khách hàng Công ty chuyển | Lead | 208 | 188 | 20 | 85 | -123 | 41% |
| Khách hàng Sale tự có | Lead | 120 | 110 | 10 | 45 | -75 | 38% |